at home
Định nghĩa
Trạng từ:
- Ở nhà: "at home" chỉ vị trí tại nơi bạn cư trú, không phải ở nơi khác.
- Trên sân nhà: Trong thể thao, "at home" có nghĩa là thi đấu tại sân vận động của đội mình.
Danh từ:
- Buổi tiệc tại nhà: "at home" cũng có thể chỉ một buổi tiếp tân hoặc tiệc được tổ chức tại nhà riêng.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- He worked at home yesterday. (Anh ấy đã làm việc ở nhà hôm qua.)
- They played at home last night and won the match. (Họ đã thi đấu trên sân nhà tối qua và thắng trận.)
Danh từ:
- She hosted a grand at home for her birthday. (Cô ấy đã tổ chức một buổi tiệc lớn tại nhà cho sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feel at home": cảm thấy thoải mái, như ở nhà.
- The friendly atmosphere made me feel at home. (Bầu không khí thân thiện khiến tôi cảm thấy như ở nhà.)
"make yourself at home": cứ tự nhiên như ở nhà.
- Please come in and make yourself at home. (Mời vào và cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Home (n): nhà, nơi ở.
- I need to go home now. (Tôi cần về nhà bây giờ.)
Homely (adj): giản dị, ấm cúng (thường dùng cho không gian).
- The cottage was very homely. (Ngôi nhà tranh rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- At one's residence: tại nơi cư trú của ai đó.
- Indoors: trong nhà (trái ngược với ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stay at home: ở nhà, không ra ngoài.
- I decided to stay at home and read a book. (Tôi quyết định ở nhà và đọc sách.)
Be at home with: quen thuộc với, thành thạo.
- She is at home with computer programming. (Cô ấy rất thành thạo lập trình máy tính.)
Thành ngữ liên quan
A home from home: nơi thoải mái như ở nhà (thường là nơi xa lạ).
- The hotel was a home from home for us. (Khách sạn đó như một ngôi nhà thứ hai đối với chúng tôi.)
Home is where the heart is: nhà là nơi trái tim thuộc về.
- Even though I travel a lot, home is where the heart is. (Dù tôi đi nhiều, nhà vẫn là nơi trái tim tôi hướng về.)