at home

at home

She feels most comfortable reading a book at home.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • nhà: "at home" chỉ vị trí tại nơi bạn trú, không phảinơi khác.
    • Trên sân nhà: Trong thể thao, "at home" có nghĩa thi đấu tại sân vận động của đội mình.
  2. Danh từ:

    • Buổi tiệc tại nhà: "at home" cũng có thể chỉ một buổi tiếp tân hoặc tiệc được tổ chức tại nhà riêng.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • He worked at home yesterday. (Anh ấy đã làm việcnhà hôm qua.)
    • They played at home last night and won the match. (Họ đã thi đấu trên sân nhà tối qua thắng trận.)
  • Danh từ:

    • She hosted a grand at home for her birthday. ( ấy đã tổ chức một buổi tiệc lớn tại nhà cho sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel at home": cảm thấy thoải mái, nhưnhà.

    • The friendly atmosphere made me feel at home. (Bầu không khí thân thiện khiến tôi cảm thấy nhưnhà.)
  • "make yourself at home": cứ tự nhiên nhưnhà.

    • Please come in and make yourself at home. (Mời vào cứ tự nhiên nhưnhà nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Home (n): nhà, nơi ở.

    • I need to go home now. (Tôi cần về nhà bây giờ.)
  • Homely (adj): giản dị, ấm cúng (thường dùng cho không gian).

    • The cottage was very homely. (Ngôi nhà tranh rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • At one's residence: tại nơi trú của ai đó.
  • Indoors: trong nhà (trái ngược với ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay at home: ở nhà, không ra ngoài.

    • I decided to stay at home and read a book. (Tôi quyết địnhnhà đọc sách.)
  • Be at home with: quen thuộc với, thành thạo.

    • She is at home with computer programming. ( ấy rất thành thạo lập trình máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • A home from home: nơi thoải mái nhưnhà (thường nơi xa lạ).

    • The hotel was a home from home for us. (Khách sạn đó như một ngôi nhà thứ hai đối với chúng tôi.)
  • Home is where the heart is: nhà nơi trái tim thuộc về.

    • Even though I travel a lot, home is where the heart is. ( tôi đi nhiều, nhà vẫn nơi trái tim tôi hướng về.)